Anh - Việt

Bản dịch của từ Tables trong tiếng Việt

tables

Noun

tables (Noun)

/tˈeɪblz/
/tˈeɪblz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của từ “table” (bàn). Nghĩa: nhiều cái bàn.

plural of table.

Ví dụ
Nhiều bàn trong công viên được lấp đầy bởi các gia đình đang thưởng thức bữa ăn.Many tables in the park were filled with families enjoying picnics.
Không phải tất cả bàn tại trung tâm cộng đồng đều được đặt trước cho sự kiện.Not all tables at the community center are reserved for events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tables (Noun)

SingularPlural

table

tables

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh