Anh - Việt

Bản dịch của từ Tabulation trong tiếng Việt

tabulation

Noun

tabulation (Noun)

/tæbjəlˈeɪʃn/
/tæbjəlˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

(sinh học) Mô tả hoặc kiểu phân bố các tấm (vảy cứng) trên cơ thể của tảo dinoflagellate — tức là cách các mảnh vỏ hoặc mảng cứng sắp xếp thành các mảng/đĩa trên bề mặt sinh vật này.

biology The pattern of plates on a dinoflagellate.

Ví dụ
Sự phân loại của dinoflagellates cho thấy các mẫu độc đáo trong tự nhiên.The tabulation of dinoflagellates shows their unique patterns in nature.
Sự phân loại của dinoflagellates không được nghiên cứu nhiều trong các bối cảnh xã hội.The tabulation of dinoflagellates is not widely studied in social contexts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc quá trình ghi chép, sắp xếp và tổng hợp dữ liệu thành bảng hoặc danh sách để dễ so sánh và phân tích.

The act or process of tabulating.

Ví dụ
Việc lập bảng dữ liệu điều tra dân số giúp hiểu các xu hướng xã hội ở Mỹ.The tabulation of census data helps understand social trends in America.
Việc lập bảng thống kê mạng xã hội đã không hoàn thành tháng trước.The tabulation of social media statistics was not completed last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Kết quả của việc lập bảng (sắp xếp và trình bày dữ liệu theo dạng bảng) — tức là bản bảng dữ liệu được trình bày gọn, có tổ chức để dễ đọc và so sánh.

A result of tabulating a table displaying data in compact form.

Ví dụ
Bảng tóm tắt kết quả khảo sát cho thấy ý kiến công chúng về biến đổi khí hậu.The tabulation of survey results shows public opinion on climate change.
Bảng tóm tắt không bao gồm phản hồi từ các cộng đồng nông thôn.The tabulation does not include responses from rural communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh