Bản dịch của từ Tabulation trong tiếng Việt

Tabulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tabulation(Noun)

tæbjəlˈeɪʃn
tæbjəlˈeɪʃn
01

Kết quả của việc lập bảng (sắp xếp và trình bày dữ liệu theo dạng bảng) — tức là bản bảng dữ liệu được trình bày gọn, có tổ chức để dễ đọc và so sánh.

A result of tabulating a table displaying data in compact form.

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình ghi chép, sắp xếp và tổng hợp dữ liệu thành bảng hoặc danh sách để dễ so sánh và phân tích.

The act or process of tabulating.

Ví dụ
03

(sinh học) Mô tả hoặc kiểu phân bố các tấm (vảy cứng) trên cơ thể của tảo dinoflagellate — tức là cách các mảnh vỏ hoặc mảng cứng sắp xếp thành các mảng/đĩa trên bề mặt sinh vật này.

Biology The pattern of plates on a dinoflagellate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ