tabulation
tabulation (Noun)
Nghĩa 01
(sinh học) Mô tả hoặc kiểu phân bố các tấm (vảy cứng) trên cơ thể của tảo dinoflagellate — tức là cách các mảnh vỏ hoặc mảng cứng sắp xếp thành các mảng/đĩa trên bề mặt sinh vật này.
biology The pattern of plates on a dinoflagellate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc quá trình ghi chép, sắp xếp và tổng hợp dữ liệu thành bảng hoặc danh sách để dễ so sánh và phân tích.
The act or process of tabulating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Kết quả của việc lập bảng (sắp xếp và trình bày dữ liệu theo dạng bảng) — tức là bản bảng dữ liệu được trình bày gọn, có tổ chức để dễ đọc và so sánh.
A result of tabulating a table displaying data in compact form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tabulation là quá trình tổ chức và sắp xếp dữ liệu thành các bảng, giúp tăng tính rõ ràng và dễ hiểu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thống kê, khoa học dữ liệu và nghiên cứu thị trường. Trong tiếng Anh, "tabulation" được sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh viết, Anh thường sử dụng "table" nhiều hơn để chỉ bảng, trong khi Mỹ chú trọng đến việc "tabulate" dữ liệu để phân tích.