Bản dịch của từ Dinoflagellate trong tiếng Việt

Dinoflagellate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dinoflagellate(Noun)

dɪnəflˈædʒəleɪt
dɪnəflˈædʒəleɪt
01

Một sinh vật đơn bào có hai roi (cảm tuề) thường xuất hiện với số lượng lớn trong phù du biển và cũng có thể sống ở nước ngọt. Một số loài sinh ra độc tố tích tụ trong động vật có vỏ (như sò, nghêu), gây ngộ độc khi ăn phải.

A singlecelled organism with two flagella occurring in large numbers in marine plankton and also found in fresh water Some produce toxins that can accumulate in shellfish resulting in poisoning when eaten.

一种有两条鞭毛的单细胞生物,常见于海洋浮游生物,也可在淡水中发现。有些种类产生毒素,在贝类中积累,食用后会导致中毒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh