dinoflagellate
dinoflagellate (Noun)
Nghĩa 01
Một sinh vật đơn bào có hai roi (cảm tuề) thường xuất hiện với số lượng lớn trong phù du biển và cũng có thể sống ở nước ngọt. Một số loài sinh ra độc tố tích tụ trong động vật có vỏ (như sò, nghêu), gây ngộ độc khi ăn phải.
A singlecelled organism with two flagella occurring in large numbers in marine plankton and also found in fresh water Some produce toxins that can accumulate in shellfish resulting in poisoning when eaten.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tảo dinoflagellate là một loại sinh vật đơn bào thuộc nhóm tảo, có khả năng tạo ra ánh sáng và thường sống trong môi trường nước. Chúng sở hữu hai roi và có thể di chuyển tự do, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn thủy sinh. Tại Mỹ, thuật ngữ này vẫn được sử dụng chung như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, âm điệu phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ.