tabled
tabled (Verb)
Nghĩa 01
Đưa một chủ đề lên để thảo luận hoặc bàn bạc chính thức trong cuộc họp.
To hold a discussion on specific topics in a formal meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tabled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | table |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tabled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tabled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tables |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tabling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tabled" trong tiếng Anh có nghĩa là đặt vấn đề hoặc đề xuất để thảo luận trong một cuộc họp. Trong tiếng Anh Anh, "tabled" thường có nghĩa là đưa ra một đề xuất để xem xét ngay lập tức, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường mang nghĩa trì hoãn hoặc gửi đi để thảo luận trong tương lai. Sự khác biệt này có thể dẫn đến sự hiểu lầm trong giao tiếp giữa hai quốc gia sử dụng tiếng Anh.