tactically
Adverb
tactically (Adverb)
/tˈæktɪkəli/
/tˈæktɪkl̩li/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã tránh thảo luận về chính trị tại sự kiện xã hội một cách khéo léo.She tactically avoided discussing politics at the social event.
Anh ấy đã lên kế hoạch một cách chiến lược và chiến thuật cho chiến dịch truyền thông xã hội.He strategically and tactically planned the social media campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tactically" là trạng từ diễn đạt cách thức thực hiện một hành động theo một kế hoạch chiến lược hoặc chính sách cụ thể. Trong ngữ cảnh quân sự hoặc thể thao, nó thường dùng để chỉ các quyết định được đưa ra một cách có tính toán nhằm đạt được một mục tiêu nhất định. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi khi áp dụng cho các lĩnh vực khác nhau như quản lý, chiến lược kinh doanh hoặc trò chơi.