Bản dịch của từ Tactility trong tiếng Việt
Tactility

Tactility (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính có thể sờ thấy; đặc tính có thể cảm nhận được bằng xúc giác (bằng tay hoặc da). Nói chung là mức độ vật thể hoặc bề mặt có thể được nhận biết khi chạm vào.
The quality of being tangible or perceptible by touch
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tactility (tính chất cảm giác) đề cập đến khả năng cảm nhận và phân biệt các đối tượng thông qua xúc giác, bao gồm cảm giác về kết cấu, nhiệt độ và áp lực. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, triết học và thiết kế sản phẩm. Tactility không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể được phát âm khác nhau, dẫn đến sự biến đổi nhẹ trong cảm nhận khi sử dụng.
Họ từ
Tactility (tính chất cảm giác) đề cập đến khả năng cảm nhận và phân biệt các đối tượng thông qua xúc giác, bao gồm cảm giác về kết cấu, nhiệt độ và áp lực. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, triết học và thiết kế sản phẩm. Tactility không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể được phát âm khác nhau, dẫn đến sự biến đổi nhẹ trong cảm nhận khi sử dụng.
