Bản dịch của từ Take a course trong tiếng Việt
Take a course
Phrase

Take a course(Phrase)
tˈeɪk ˈɑː kˈɔːs
ˈteɪk ˈɑ ˈkɔrs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tham gia vào một khóa đào tạo hoặc trải nghiệm học tập
Participate in a training course or a learning experience.
参加培训或学习课程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
