Bản dịch của từ Take course trong tiếng Việt

Take course

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take course(Idiom)

01

Theo đuổi một con đường học tập nhất định.

To follow a certain path of learning.

深造 - 跟随某一学习路径

Ví dụ
02

Đăng ký một khóa học.

To enroll in a course of study.

修读课程 - 报名参加学习课程

Ví dụ
03

Tham gia đào tạo giáo dục.

To undertake educational training.

修读课程 - 指接受教育培训,学习某一学科或技能

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh