Bản dịch của từ Take in oxygen trong tiếng Việt

Take in oxygen

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take in oxygen(Phrase)

tˈeɪk ˈɪn ˈɒksɪdʒən
ˈteɪk ˈɪn ˈɑksɪɡən
01

Tham gia vào quá trình hô hấp, bao gồm việc hấp thụ oxy

To engage in the process of breathing which involves taking in oxygen

Ví dụ
02

Hấp thụ oxy thường qua quá trình hô hấp

To absorb oxygen typically by the respiratory process

Ví dụ
03

Nhận hoặc hít thở oxy vào cơ thể

To receive or inhale oxygen into the body

Ví dụ