Bản dịch của từ Take off cold trong tiếng Việt

Take off cold

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take off cold(Phrase)

tˈeɪk ˈɒf kˈəʊld
ˈteɪk ˈɔf ˈkoʊɫd
01

Cởi bỏ một món đồ hoặc phụ kiện.

To remove an article of clothing or accessory

Ví dụ
02

Để trở nên thoải mái hơn hoặc bớt căng thẳng.

To become more relaxed or less tense

Ví dụ
03

Khởi hành, đặc biệt là bằng máy bay.

To depart especially by airplane

Ví dụ