Bản dịch của từ Take on effort trong tiếng Việt

Take on effort

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take on effort(Phrase)

tˈeɪk ˈɒn ˈɛfət
ˈteɪk ˈɑn ˈɛfɝt
01

Đối mặt hoặc thách thức ai đó

To confront or challenge someone

Ví dụ
02

Đồng ý đảm nhận một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm

To agree to undertake a task or responsibility

Ví dụ
03

Cần nỗ lực hoặc năng lượng

To require effort or energy

Ví dụ