Bản dịch của từ Take out of trong tiếng Việt

Take out of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take out of(Phrase)

tˈeɪk ˈaʊt ˈʌv
tˈeɪk ˈaʊt ˈʌv
01

Dùng để chỉ việc lấy cái gì đó ra khỏi nơi nào đó

To get rid of something from somewhere

从某个地方移除某物

Ví dụ
02

Chuẩn bị thức ăn để mang đi ăn ngoài tiệm

Getting food ready to dine out at a restaurant.

准备食物打算在外面吃饭。

Ví dụ
03

Rút ra hoặc lấy thứ gì đó ra khỏi một chiếc hộp, dụng cụ hoặc bao bì

Take something out of the container.

从容器中取出或取走某物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh