ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Take out pulp
Chiết xuất chất lỏng hoặc chất từ một thứ gì đó
Extracting liquid or substance from something.
从某物中抽取液体或物质
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bóc bỏ phần thịt mềm của trái cây hoặc rau củ
To peel away the soft part of a fruit or vegetable
去除水果或蔬菜中软软的肉质部分
Loại bỏ điều gì đó khỏi tình huống
To eliminate something from a situation
从情境中排除某事