Bản dịch của từ Take the wrong step trong tiếng Việt

Take the wrong step

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take the wrong step(Phrase)

tˈeɪk tʰˈiː rˈɒŋ stˈɛp
ˈteɪk ˈθi ˈrɔŋ ˈstɛp
01

Phạm phải sai lầm trong việc đánh giá

Making a mistake or committing an error in judgment

在判断中犯错误或做出错误的判断

Ví dụ
02

Hành xử thiếu suy nghĩ hoặc không phù hợp

Inappropriate or unwise actions

行为不端或者不明智

Ví dụ
03

Chọn nhầm phương án hoặc hướng đi

Choose an incorrect option or direction.

选择一个错误的选项或方向

Ví dụ