Bản dịch của từ Takeaway order trong tiếng Việt

Takeaway order

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Takeaway order(Noun)

tˈeɪkəwˌeɪ ˈɔːdɐ
ˈteɪkəˌweɪ ˈɔrdɝ
01

Một bữa ăn được chuẩn bị tại nhà hàng để mang đi.

A meal prepared in a restaurant to be eaten off the premises

Ví dụ
02

Hành động nhận thực phẩm mua từ một cơ sở để tiêu thụ ở nơi khác.

The act of receiving food purchased from an establishment for consumption elsewhere

Ví dụ
03

Thức ăn mang đi từ nhà hàng

The food that is taken away from a restaurant

Ví dụ