Bản dịch của từ Taking care of pets trong tiếng Việt

Taking care of pets

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taking care of pets(Phrase)

tˈeɪkɪŋ kˈeə ˈɒf pˈɛts
ˈteɪkɪŋ ˈkɛr ˈɑf ˈpɛts
01

Bảo vệ sức khỏe và sự phát triển của thú cưng

Maintaining the health and wellbeing of pets

Ví dụ
02

Hành động chăm sóc nhu cầu của động vật nuôi

The act of providing for the needs of domestic animals

Ví dụ
03

Tham gia vào những hoạt động nhằm mang lại hạnh phúc và sự thoải mái cho thú cưng.

Engaging in activities that ensure the happiness and comfort of pets

Ví dụ