Bản dịch của từ Talcum trong tiếng Việt
Talcum

Talcum(Noun)
Một loại sản phẩm mỹ phẩm/dưỡng da dạng bột làm từ khoáng talc, thường dùng để thấm ẩm, giữ cho da khô thoáng và thường có mùi thơm (ví dụ: phấn rôm, phấn talc).
A cosmetic or toilet preparation consisting of the mineral talc in powdered form typically perfumed.
一种含有滑石粉的香料化妆品,通常用于保持皮肤干燥。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Talcum là một loại khoáng chất được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bột talc, thường được dùng để hấp thụ độ ẩm và giảm ma sát trên da. Từ này, trong tiếng Anh Mỹ, có thể được dùng để chỉ bột talc một cách chủ yếu, trong khi ở tiếng Anh Anh, "talc" có thể được sử dụng nhiều hơn để chỉ khoáng chất nguyên chất. Cách phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh và Mỹ có sự khác biệt nhẹ, với trọng âm có phần nhấn mạnh khác nhau.
Từ "talcum" xuất phát từ gốc Latin "talcum", có nguồn gốc từ từ "talq" trong tiếng Ả Rập, nghĩa là "bột phấn". Talc, khoáng vật chính tạo nên talcum, được biết đến với tính chất mịn màng
Từ "talcum" thường không xuất hiện nhiều trong bốn thành phần của IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh hàng tiêu dùng, từ này thấy được sử dụng phổ biến trong việc mô tả sản phẩm như phấn rôm (talcum powder), một sản phẩm phổ biến trong chăm sóc trẻ em và làm đẹp. Việc này thể hiện việc sử dụng từ trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các tài liệu quảng cáo liên quan đến sức khỏe và sắc đẹp.
Talcum là một loại khoáng chất được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bột talc, thường được dùng để hấp thụ độ ẩm và giảm ma sát trên da. Từ này, trong tiếng Anh Mỹ, có thể được dùng để chỉ bột talc một cách chủ yếu, trong khi ở tiếng Anh Anh, "talc" có thể được sử dụng nhiều hơn để chỉ khoáng chất nguyên chất. Cách phát âm của từ này trong tiếng Anh Anh và Mỹ có sự khác biệt nhẹ, với trọng âm có phần nhấn mạnh khác nhau.
Từ "talcum" xuất phát từ gốc Latin "talcum", có nguồn gốc từ từ "talq" trong tiếng Ả Rập, nghĩa là "bột phấn". Talc, khoáng vật chính tạo nên talcum, được biết đến với tính chất mịn màng
Từ "talcum" thường không xuất hiện nhiều trong bốn thành phần của IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh hàng tiêu dùng, từ này thấy được sử dụng phổ biến trong việc mô tả sản phẩm như phấn rôm (talcum powder), một sản phẩm phổ biến trong chăm sóc trẻ em và làm đẹp. Việc này thể hiện việc sử dụng từ trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các tài liệu quảng cáo liên quan đến sức khỏe và sắc đẹp.
