Bản dịch của từ Talcum trong tiếng Việt

Talcum

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talcum(Noun)

tˈælkəm
tˈælkəm
01

Một loại sản phẩm mỹ phẩm/dưỡng da dạng bột làm từ khoáng talc, thường dùng để thấm ẩm, giữ cho da khô thoáng và thường có mùi thơm (ví dụ: phấn rôm, phấn talc).

A cosmetic or toilet preparation consisting of the mineral talc in powdered form typically perfumed.

一种含有滑石粉的香料化妆品,通常用于保持皮肤干燥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Talcum(Verb)

ˈtæl.kəm
ˈtæl.kəm
01

Rắc hoặc phủ một lớp phấn rôm (talc) lên bề mặt vật gì đó.

Powder something with talcum.

用滑石粉涂抹物体表面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh