Bản dịch của từ Talk shop trong tiếng Việt

Talk shop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talk shop(Noun)

tˈɔk ʃˈɑp
tˈɔk ʃˈɑp
01

Một nơi để thảo luận công việc kinh doanh.

The venue for business discussions.

一个进行商务洽谈的场所。

Ví dụ
02

Đây chủ yếu là cuộc trò chuyện về công việc hoặc kinh doanh

The conversation mainly revolved around work or business.

主要是谈工作或生意方面的话题。

Ví dụ
03

Một buổi tụ họp không chính thức để bàn về những vấn đề chuyên môn.

An informal gathering of people discussing professional topics.

一个非正式的聚会,大家聊聊工作上的事。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh