Bản dịch của từ Talkative bird trong tiếng Việt
Talkative bird
Phrase

Talkative bird(Phrase)
tˈɔːkətˌɪv bˈɜːd
ˈtɔkətɪv ˈbɝd
01
Một loài chim thường xuyên phát ra âm thanh hoặc giao tiếp thông qua tiếng kêu.
A bird that frequently vocalizes or communicates through sounds
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loài chim thường thể hiện tính cách cởi mở và giao tiếp trong hành vi của nó.
A bird that tends to be expressive and communicative in its behavior
Ví dụ
