Bản dịch của từ Talkative bird trong tiếng Việt

Talkative bird

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talkative bird(Phrase)

tˈɔːkətˌɪv bˈɜːd
ˈtɔkətɪv ˈbɝd
01

Một loài chim thường xuyên phát ra âm thanh hoặc giao tiếp thông qua tiếng kêu.

A bird that frequently vocalizes or communicates through sounds

Ví dụ
02

Một loài chim thường thể hiện tính cách cởi mở và giao tiếp trong hành vi của nó.

A bird that tends to be expressive and communicative in its behavior

Ví dụ
03

Một loài chim nổi tiếng với khả năng nói chuyện hoặc bắt chước giọng nói của con người.

A bird known for speaking or mimicking human speech

Ví dụ