talkily
Adverb
talkily (Adverb)
/tˈɔkli/
/tˈɔkli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã nói chuyện rất nhiều tại sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.She spoke talkily at the social event last Saturday.
Anh ấy không nói chuyện nhiều trong cuộc thảo luận nhóm.He did not express himself talkily during the group discussion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Talkily” là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là nói một cách lôi cuốn hoặc bàn luận nhiều. Từ này thường được sử dụng để miêu tả việc giao tiếp có sự thao thao bất tuyệt hoặc chứa đựng tính chất cởi mở trong cuộc trò chuyện. Trong cả British English và American English, “talkily” vẫn giữ nguyên hình thức và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay sử dụng, tuy nhiên, một số ngữ cảnh giao tiếp có thể khác nhau giữa hai phiên bản này.