talks
Noun
talks (Noun)
/tˈɔks/
/tˈɔks/
AI
Nghĩa 01
Số nhiều của “talk”: các cuộc nói chuyện, buổi trao đổi hoặc cuộc thảo luận giữa hai người trở lên.
plural of talk.
Ví dụ
Nhiều cuộc nói chuyện về xu hướng mạng xã hội đã diễn ra tại hội nghị tuần trước.Many talks about social media trends occurred at the conference last week.
Các cuộc nói chuyện về nhận thức sức khỏe tâm thần không hấp dẫn năm nay.The talks on mental health awareness are not very engaging this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của talks (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
talk | talks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "talks" là danh từ số nhiều, có nghĩa là cuộc hội thoại hoặc trao đổi thông tin giữa hai hoặc nhiều người. Trong tiếng Anh, "talks" thường được sử dụng để chỉ các cuộc đàm phán hoặc thảo luận chính thức, chẳng hạn như "peace talks" (cuộc đàm phán hòa bình). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về mặt ngữ nghĩa, nhưng cách phát âm có thể hơi khác nhau, với âm 'r' thường được phát âm rõ hơn trong tiếng Mỹ.