Bản dịch của từ Taquito trong tiếng Việt

Taquito

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taquito(Noun)

təˈkiːtəʊ
təˈkēdō
01

Một món ăn Mexico gồm một chiếc bánh tortilla nhỏ được cuộn quanh nhân thịt và phô mai rồi đem chiên.

A Mexican dish consisting of a small tortilla that is rolled around a filling of meat and cheese and then fried.

Ví dụ