Bản dịch của từ Taraxacum trong tiếng Việt
Taraxacum
Noun [U/C]

Taraxacum(Noun)
tˈæræksˌækəm
ˈtɛrəksəkəm
01
Một chi thực vật có hoa trong họ Cúc, thường được gọi là sơn trà.
A flowering plant species belonging to the Asteraceae family is commonly known as dandelion.
这一属植物属于菊科,大家通常叫它蒲公英。
Ví dụ
02
Những loài thuộc chi này thường có đặc điểm là hoa vàng và lá có răng cưa.
Plants in this genus typically feature yellow flowers and serrated leaves.
这个属的植物通常具有黄色的花朵和锯齿状的叶子。
Ví dụ
