Bản dịch của từ Taraxacum trong tiếng Việt

Taraxacum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taraxacum(Noun)

tˈæræksˌækəm
ˈtɛrəksəkəm
01

Một chi thực vật có hoa trong họ Cúc, thường được gọi là sơn trà.

A flowering plant species belonging to the Asteraceae family is commonly known as dandelion.

这一属植物属于菊科,大家通常叫它蒲公英。

Ví dụ
02

Những loài thuộc chi này thường có đặc điểm là hoa vàng và lá có răng cưa.

Plants in this genus typically feature yellow flowers and serrated leaves.

这个属的植物通常具有黄色的花朵和锯齿状的叶子。

Ví dụ
03

Trong nhiều khu vực, chúng thường bị xem như cỏ dại vì khả năng sinh trưởng mạnh mẽ của chúng.

They are often considered weeds in many places because of their vigorous growth.

在许多地方,它们通常被认为是野草,因为它们繁衍能力很强。

Ví dụ