Bản dịch của từ Tare weight trong tiếng Việt

Tare weight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tare weight(Noun)

tˈɛɹ wˈeɪt
tˈɛɹ wˈeɪt
01

Trọng lượng của một container hoặc phương tiện trống được trừ khỏi tổng trọng lượng để tính ra trọng lượng tịnh.

The weight of an empty container or vehicle is subtracted from the total weight to determine the net weight.

空容器或车辆的重量,从总重量中扣除后得到的净重。

Ví dụ
02

Cụ thể, đó là trọng lượng của container vận chuyển trống trước khi bỏ hàng vào.

Specifically, the weight of an empty shipping container before any cargo is loaded into it.

具体来说,是指货物加入前空集装箱的重量。

Ví dụ
03

Trọng lượng của bao bì hoặc bình mà không bao gồm nội dung bên trong.

The weight of a package or vessel without its contents.

不含内容物的包装或容器的重量

Ví dụ