Bản dịch của từ Tase trong tiếng Việt

Tase

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tase(Noun)

tˈeɪz
tˈeɪz
01

Một cú sốc điện do súng hơi điện (taser) gây ra; tức là việc chích điện để làm tê liệt hoặc vô hiệu hóa tạm thời một người.

An electric shock administered with a taser.

用电击枪施加的电击。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tase(Verb)

tˈeɪz
tˈeɪz
01

Dùng súng sốc điện (taser) lên ai đó; kích hoạt thiết bị điện để làm cho mục tiêu bị tê liệt tạm thời hoặc mất thăng bằng.

To operate a taser or electroshock stun gun by using it against a subject.

用电击枪使目标失去平衡或暂时麻痹。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh