tautology
tautology (Noun)
Nghĩa 01
Lặp ý bằng cách nói cùng một điều hai lần bằng những từ khác nhau; thường bị coi là lỗi phong cách (ví dụ: “họ đến lần lượt từng người một” là nói lặp ý).
The saying of the same thing twice over in different words generally considered to be a fault of style eg they arrived one after the other in succession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tautology (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tautology | tautologies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tautology là khái niệm trong ngôn ngữ học và logic, chỉ sự lặp lại một ý nghĩa thông qua các từ ngữ khác nhau mà không tạo ra thông tin mới. Trong tiếng Anh, tautology thường được sử dụng để chỉ các câu dư thừa, ví dụ như "free gift" (quà tặng miễn phí). Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện đôi chút khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng hoặc độ phổ biến của một số ví dụ điển hình.