Bản dịch của từ Tax return trong tiếng Việt
Tax return

Tax return(Noun)
Một văn bản (tài liệu) bạn gửi cho cơ quan thuế cho một năm nhất định, trong đó ghi rõ bạn kiếm được bao nhiêu tiền, đã nộp bao nhiêu thuế, v.v., để cơ quan thuế tính lại số thuế phải nộp hoặc được hoàn trả.
A document that you send to the tax office for a particular year stating how much you earned how much tax you have paid etc so that tax can be calculated.
报税表,报告收入和缴税情况的文档。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tax return" là thuật ngữ chỉ tài liệu mà cá nhân hoặc tổ chức nộp cho cơ quan thuế để báo cáo thu nhập, chi phí, và các khoản khấu trừ thuế trong một kỳ thuế nhất định. Ở Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng, nhưng thường liên quan đến quy trình khai báo thuế cho doanh nghiệp nhỏ. Trong tiếng Anh Mỹ, "tax return" thường được nhấn mạnh hơn vào trách nhiệm cá nhân trong việc khai báo thuế hàng năm. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và quy định pháp lý, hình thức và nội dung của "tax return" có thể biến thiên.
Thuật ngữ "tax return" có nguồn gốc từ tiếng Latin "taxare", có nghĩa là "đánh thuế". Qua thời gian, nó đã phát triển trong tiếng Anh để chỉ tài liệu kê khai thuế mà cá nhân hoặc doanh nghiệp phải nộp cho cơ quan thuế. Lịch sử sử dụng thuật ngữ này gắn liền với sự phát triển của các hệ thống thuế và quy trình kê khai tài chính, phản ánh trách nhiệm pháp lý của người nộp thuế trong việc báo cáo thu nhập và quyền lợi thuế.
Cụm từ "tax return" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Reading và Listening, phản ánh sự quan tâm đến các khía cạnh tài chính và quản lý thuế. Trong các tình huống thường ngày, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khai thuế cá nhân hoặc doanh nghiệp, giải thích các khoản thu nhập, chi phí và nghĩa vụ thuế. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu biết về quy định tài chính trong xã hội hiện đại.
"Tax return" là thuật ngữ chỉ tài liệu mà cá nhân hoặc tổ chức nộp cho cơ quan thuế để báo cáo thu nhập, chi phí, và các khoản khấu trừ thuế trong một kỳ thuế nhất định. Ở Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng, nhưng thường liên quan đến quy trình khai báo thuế cho doanh nghiệp nhỏ. Trong tiếng Anh Mỹ, "tax return" thường được nhấn mạnh hơn vào trách nhiệm cá nhân trong việc khai báo thuế hàng năm. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và quy định pháp lý, hình thức và nội dung của "tax return" có thể biến thiên.
Thuật ngữ "tax return" có nguồn gốc từ tiếng Latin "taxare", có nghĩa là "đánh thuế". Qua thời gian, nó đã phát triển trong tiếng Anh để chỉ tài liệu kê khai thuế mà cá nhân hoặc doanh nghiệp phải nộp cho cơ quan thuế. Lịch sử sử dụng thuật ngữ này gắn liền với sự phát triển của các hệ thống thuế và quy trình kê khai tài chính, phản ánh trách nhiệm pháp lý của người nộp thuế trong việc báo cáo thu nhập và quyền lợi thuế.
Cụm từ "tax return" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Reading và Listening, phản ánh sự quan tâm đến các khía cạnh tài chính và quản lý thuế. Trong các tình huống thường ngày, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khai thuế cá nhân hoặc doanh nghiệp, giải thích các khoản thu nhập, chi phí và nghĩa vụ thuế. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu biết về quy định tài chính trong xã hội hiện đại.
