Bản dịch của từ Tax return trong tiếng Việt
Tax return

Tax return (Noun)
Một tài liệu mà bạn gửi đến cơ quan thuế trong một năm cụ thể, nêu rõ bạn kiếm được bao nhiêu, bạn đã nộp bao nhiêu thuế, v.v., để có thể tính thuế.
A document that you send to the tax office for a particular year stating how much you earned how much tax you have paid etc so that tax can be calculated.
I filed my tax return before the April deadline last year.
Tôi đã nộp tờ khai thuế trước hạn vào tháng Tư năm ngoái.
She did not receive her tax return for 2022 yet.
Cô ấy vẫn chưa nhận được tờ khai thuế cho năm 2022.
Did you check if your tax return was processed correctly?
Bạn đã kiểm tra xem tờ khai thuế của bạn đã được xử lý đúng chưa?
Tax return (Verb)
I will tax return my documents by April 15 this year.
Tôi sẽ gửi hồ sơ thuế của mình trước ngày 15 tháng 4 năm nay.
She does not tax return her income properly every year.
Cô ấy không gửi bản khai thuế thu nhập của mình đúng cách mỗi năm.
When do you tax return your forms to the IRS?
Khi nào bạn gửi mẫu đơn của mình cho IRS?
"Tax return" là thuật ngữ chỉ tài liệu mà cá nhân hoặc tổ chức nộp cho cơ quan thuế để báo cáo thu nhập, chi phí, và các khoản khấu trừ thuế trong một kỳ thuế nhất định. Ở Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng, nhưng thường liên quan đến quy trình khai báo thuế cho doanh nghiệp nhỏ. Trong tiếng Anh Mỹ, "tax return" thường được nhấn mạnh hơn vào trách nhiệm cá nhân trong việc khai báo thuế hàng năm. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và quy định pháp lý, hình thức và nội dung của "tax return" có thể biến thiên.
Thuật ngữ "tax return" có nguồn gốc từ tiếng Latin "taxare", có nghĩa là "đánh thuế". Qua thời gian, nó đã phát triển trong tiếng Anh để chỉ tài liệu kê khai thuế mà cá nhân hoặc doanh nghiệp phải nộp cho cơ quan thuế. Lịch sử sử dụng thuật ngữ này gắn liền với sự phát triển của các hệ thống thuế và quy trình kê khai tài chính, phản ánh trách nhiệm pháp lý của người nộp thuế trong việc báo cáo thu nhập và quyền lợi thuế.
Cụm từ "tax return" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Reading và Listening, phản ánh sự quan tâm đến các khía cạnh tài chính và quản lý thuế. Trong các tình huống thường ngày, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khai thuế cá nhân hoặc doanh nghiệp, giải thích các khoản thu nhập, chi phí và nghĩa vụ thuế. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu biết về quy định tài chính trong xã hội hiện đại.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp