taxiing
taxiing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của taxiing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | taxi |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | taxied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | taxied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | taxis |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | taxiing |
taxiing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Taxiing là một thuật ngữ hàng không chỉ hành động di chuyển của máy bay trên mặt đất, thường là từ cổng khởi hành tới đường băng hoặc ngược lại trước và sau khi cất cánh và hạ cánh. Từ này không có sự khác biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay viết, và nó được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không toàn cầu. Sử dụng chính xác thuật ngữ này là cần thiết để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong các hoạt động bay.