Bản dịch của từ Teacher presence trong tiếng Việt
Teacher presence
Noun [U/C]

Teacher presence(Noun)
tˈiːtʃɐ prˈiːzəns
ˈtitʃɝ ˈprizəns
01
Việc có mặt hoặc tồn tại trong một môi trường xác định
An action occurs or exists within a specific environment.
行为体在特定环境中出现或存在。
Ví dụ
Ví dụ
03
Tình trạng có mặt tại một nơi nào đó, đặc biệt trong bối cảnh công việc
Being present at a specific location, especially in a professional context.
在特定地点出现的状态,尤其在职业背景下尤为重要。
Ví dụ
