Bản dịch của từ Teacher presence trong tiếng Việt

Teacher presence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teacher presence(Noun)

tˈiːtʃɐ prˈiːzəns
ˈtitʃɝ ˈprizəns
01

Việc có mặt hoặc tồn tại trong một môi trường xác định

An action occurs or exists within a specific environment.

行为体在特定环境中出现或存在。

Ví dụ
02

Ảnh hưởng hoặc tác động của một người trong một tình huống hay bối cảnh cụ thể

The influence or impact that a person has in a particular situation or context.

一个人在特定情境或环境中的影响力或作用

Ví dụ
03

Tình trạng có mặt tại một nơi nào đó, đặc biệt trong bối cảnh công việc

Being present at a specific location, especially in a professional context.

在特定地点出现的状态,尤其在职业背景下尤为重要。

Ví dụ