teachership
Noun
teachership (Noun)
/tˈitʃɚʃˌɪp/
/tˈitʃɚʃˌɪp/
AI
Ví dụ
Chức vụ giáo viên của cô ấy đã ảnh hưởng lớn đến nhiều học sinh trong cộng đồng.Her teachership has greatly influenced many students in our community.
Chức vụ giáo viên của anh ấy không đảm bảo thành công cho mọi học sinh.His teachership does not guarantee success for every student.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "teachership" đảm nhiệm vai trò danh từ chỉ vị trí hoặc vai trò của một người làm giáo viên. Dù không phổ biến như "teaching", nó được dùng để mô tả trách nhiệm và phẩm chất liên quan đến nghề dạy học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ khi sử dụng từ này, nhưng "teachership" thường ít được thấy hơn; thay vào đó, "teaching" hoặc "teacher" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong cả hai bối cảnh.