teaches
teaches (Verb)
Nghĩa 01
Cung cấp kiến thức hoặc thông tin cho ai đó.
To provide knowledge or information to someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khiến ai đó học hoặc hiểu điều gì đó.
To cause someone to learn or understand something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của teaches (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | teach |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | taught |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | taught |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | teaches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | teaching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "teaches" là hình thức số nhiều của động từ "teach", có nghĩa là "dạy" trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, cách viết và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút. Ví dụ, trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "educates" thay cho "teaches" để nhấn mạnh khía cạnh giáo dục chính quy hơn. "Teaches" thường được sử dụng để chỉ việc truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin từ người dạy sang học sinh.