Bản dịch của từ Team bonding trong tiếng Việt

Team bonding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Team bonding(Phrase)

tˈiːm bˈɒndɪŋ
ˈtim ˈbɑndɪŋ
01

Quá trình xây dựng mối quan hệ thân thiết hơn giữa các thành viên trong nhóm

The process of building closer relationships among team members.

团队成员之间建立更紧密关系的过程

Ví dụ
02

Nỗ lực thúc đẩy các mối quan hệ tích cực và sự gắn kết giữa mọi người trong một nhóm

Making an effort to foster positive interactions and connections among people within a group setting.

在集体环境中促进人们之间积极互动和建立联系的努力

Ví dụ
03

Các hoạt động nhằm thúc đẩy tinh thần hợp tác và gắn kết đồng đội trong nhóm

Activities aimed at fostering teamwork and friendship within a group.

这些活动旨在促进团队成员之间的合作与友谊。

Ví dụ