Bản dịch của từ Team bonding trong tiếng Việt
Team bonding
Phrase

Team bonding(Phrase)
tˈiːm bˈɒndɪŋ
ˈtim ˈbɑndɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Các hoạt động nhằm thúc đẩy tinh thần hợp tác và gắn kết đồng đội trong nhóm
Activities aimed at fostering teamwork and friendship within a group.
这些活动旨在促进团队成员之间的合作与友谊。
Ví dụ
