Bản dịch của từ Team racing trong tiếng Việt

Team racing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Team racing(Phrase)

tˈiːm rˈeɪsɪŋ
ˈtim ˈreɪsɪŋ
01

Một sự kiện mà các đội cạnh tranh với nhau qua nhiều cuộc đua.

An event in which teams compete against each other in a series of races

Ví dụ
02

Một loại đua xe mà các đội tuyển cạnh tranh hợp tác với nhau để đạt được chiến thắng.

A type of racing where teams of competitors work together to achieve victory

Ví dụ
03

Đua xe với sự tham gia của nhiều người được tổ chức thành các đội.

Racing involving multiple participants organized into teams

Ví dụ