Bản dịch của từ Tear away trong tiếng Việt
Tear away
Verb

Tear away(Verb)
tˈɛɹ əwˈeɪ
tˈɛɹ əwˈeɪ
01
Rút khỏi nơi hoặc tình huống một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ
To quickly or forcefully leave a place or situation.
迅速或强行离开某个地方或状况
Ví dụ
Ví dụ
Tear away

Rút khỏi nơi hoặc tình huống một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ
To quickly or forcefully leave a place or situation.
迅速或强行离开某个地方或状况