Bản dịch của từ Tear away trong tiếng Việt
Tear away
Verb

Tear away (Verb)
tˈɛɹ əwˈeɪ
tˈɛɹ əwˈeɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tách mình ra khỏi ai đó hoặc cái gì đó một cách khó khăn.
To separate oneself from someone or something with difficulty.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
