Bản dịch của từ Tear open trong tiếng Việt
Tear open
Phrase

Tear open(Phrase)
tˈiə ˈəʊpən
ˈtɪr ˈoʊpən
01
Ví dụ
02
Xé hoặc tháo ra thứ gì đó, đặc biệt là bao bì để có thể lấy được phần bên trong
To tear apart or take apart something, especially packaging, in order to access the contents inside.
撕开或撬开,尤其是包裝,以便取出里面的东西
Ví dụ
