Bản dịch của từ Tear open trong tiếng Việt
Tear open
Phrase

Tear open(Phrase)
tˈiə ˈəʊpən
ˈtɪr ˈoʊpən
01
Mở cái gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ
To open something quickly and forcefully
Ví dụ
Ví dụ
Tear open

Mở cái gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ
To open something quickly and forcefully