Bản dịch của từ Tear open trong tiếng Việt

Tear open

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tear open(Phrase)

tˈiə ˈəʊpən
ˈtɪr ˈoʊpən
01

Mở nhanh và mạnh mẽ thứ gì đó

Kick something open quickly and forcefully

猛地一扭或一击就把某物打开

Ví dụ
02

Xé hoặc tháo ra thứ gì đó, đặc biệt là bao bì để có thể lấy được phần bên trong

To tear apart or take apart something, especially packaging, in order to access the contents inside.

撕开或撬开,尤其是包裝,以便取出里面的东西

Ví dụ
03

Bứt bỏ phong bì hoặc niêm phong của cái gì đó

To open the seal or envelope of something

打开某物的封条或信封

Ví dụ