Bản dịch của từ Tech training trong tiếng Việt
Tech training
Noun [U/C]

Tech training(Noun)
tˈɛk trˈeɪnɪŋ
ˈtɛk ˈtreɪnɪŋ
01
Quá trình giảng dạy hoặc học hỏi các kỹ năng hoặc kiến thức công nghệ
The process of teaching or learning technological skills or knowledge.
教授或学习技术技能或知识的过程
Ví dụ
02
Đào tạo về việc sử dụng công nghệ và kỹ năng kỹ thuật
Training in the use of technology and technical skills
技术应用与技能培训
Ví dụ
