Bản dịch của từ Technological transparency trong tiếng Việt
Technological transparency
Phrase

Technological transparency(Phrase)
tˌɛknəlˈɒdʒɪkəl trænspˈeərənsi
ˌtɛknəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈtrænˈspɛrənsi
01
Thực hành cung cấp thông tin rõ ràng về các quy trình công nghệ
The practice of providing clear information about technological processes
Ví dụ
02
Khái niệm về việc đảm bảo việc tiếp cận thông tin liên quan đến công nghệ
The concept of ensuring accessibility to technologyrelated information
Ví dụ
03
Nguyên tắc minh bạch về công nghệ và những tác động của nó
The principle of openness about technology and its effects
Ví dụ
