Bản dịch của từ Tee up trong tiếng Việt
Tee up
Verb

Tee up(Verb)
tˈi ˈʌp
tˈi ˈʌp
Ví dụ
02
Đặt một quả bóng golf lên tee để chuẩn bị cho một cú đánh.
To place a golf ball on a tee in preparation for a shot.
Ví dụ
Tee up

Đặt một quả bóng golf lên tee để chuẩn bị cho một cú đánh.
To place a golf ball on a tee in preparation for a shot.