Bản dịch của từ Tee up trong tiếng Việt

Tee up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tee up(Verb)

tˈi ˈʌp
tˈi ˈʌp
01

Chuẩn bị một thứ gì đó cho mục đích hoặc dịp đặc biệt.

Prepare something for a specific purpose or event.

为了特定的目的或活动而做准备

Ví dụ
02

Đặt bóng gôn trên tee để chuẩn bị cú đánh.

Place a golf ball on the tee to prepare for your shot.

将高尔夫球放在球座上,为下一击做准备。

Ví dụ
03

Tạo điều kiện để điều gì đó xảy ra.

Create the conditions for something to happen.

为某事的发生创造条件

Ví dụ