Bản dịch của từ Teen love trong tiếng Việt

Teen love

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teen love(Noun)

tˈiːn lˈʌv
ˈtin ˈɫəv
01

Một sự mê đắm hoặc thu hút mãnh liệt thường xảy ra trong tuổi mới lớn

A passionate or intense attraction often occurs during adolescence.

在青少年的时期,常常会遇到强烈的热情或迷恋,这种感觉往往十分深刻。

Ví dụ
02

Một mối tình lãng mạn giữa những người trẻ tuổi

A romantic relationship among teenagers

一段青少年的浪漫关系

Ví dụ
03

Một cuộc khám phá về cảm xúc và các mối quan hệ thường đi kèm với những biến động tinh thần dữ dội.

An exploration of emotions and relationships is often marked by intense emotional upheavals.

探索情感与人际关系,常常伴随着内心的剧烈动荡

Ví dụ