telethon
Noun
telethon (Noun)
/tˈɛləɵɑn/
/tˈɛləɵɑn/
AI
Ví dụ
Chương trình gây quỹ đã huy động hơn 1 triệu đô la cho trại tị nạn địa phương.The telethon raised over $1 million for the local homeless shelter.
Chương trình gây quỹ không đạt được mục tiêu gây quỹ do số lượng người xem thấp.The telethon did not meet its fundraising goal due to low viewership.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Telethon là một thuật ngữ chỉ một sự kiện truyền hình kéo dài nhiều giờ nhằm gây quỹ cho một mục đích cụ thể, thường là từ thiện. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, trong văn phong, telethon thường được dùng trong bối cảnh quyên góp từ cộng đồng qua các chương trình trực tiếp. Sự kiện này thu hút sự tham gia của nhiều nghệ sĩ và diễn viên, tạo nên sức ảnh hưởng lớn trong việc khuyến khích người xem đóng góp.