Bản dịch của từ Temporary homes trong tiếng Việt

Temporary homes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temporary homes(Noun)

tˈɛmpərəri hˈəʊmz
ˈtɛmpɝˌɛri ˈhoʊmz
01

Một cấu trúc dùng để cư trú tạm thời.

A structure that serves as a residence temporarily

Ví dụ
02

Một cách sắp xếp để sinh sống mà không mang tính lâu dài.

An arrangement for living that is not permanent

Ví dụ
03

Một chỗ ở dự định được sử dụng trong một khoảng thời gian giới hạn.

A dwelling intended to be occupied for a limited period of time

Ví dụ