Anh - Việt

Bản dịch của từ Temptingly trong tiếng Việt

temptingly

AdverbIdiom

temptingly (Adverb)

/tˈɛmptɨŋli/
/tˈɛmptɨŋli/
AI

Nghĩa 01 · một cách hấp dẫn hoặc lôi cuốn, khiến người ta cảm thấy muốn thử, muốn tiếp cận hoặc bị thu hút

một cách hấp dẫn hoặc lôi cuốn, khiến người ta cảm thấy muốn thử, muốn tiếp cận hoặc bị thu hút

in a way that is appealing or attractive.

Ví dụ
Món tráng miệng trông hấp dẫn trên menu.The dessert looked temptingly delicious on the menu.
Quảng cáo cho chiếc điện thoại mới hấp dẫn và cuốn hút.The advertisement for the new phone was temptingly captivating.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

temptingly (Idiom)

/ˈtɛmp.tɪŋ.li/
/ˈtɛmp.tɪŋ.li/
AI

Nghĩa 01 · món ăn hấp dẫn, thơm ngon đến mức khiến người ta muốn ăn ngay — dùng để miêu tả thức ăn trông hoặc ngửi rất ngon, kích thích vị giác

món ăn hấp dẫn, thơm ngon đến mức khiến người ta muốn ăn ngay — dùng để miêu tả thức ăn trông hoặc ngửi rất ngon, kích thích vị giác

temptingly tasty used to describe food that looks or smells very good and makes you want to eat it.

Ví dụ
Buffet đầy đủ các loại món tráng miệng ngon mắt.The buffet was temptingly full of delicious desserts.
Tiệm bánh trưng bày bánh ngọt tươi mát hấp dẫn ở cửa sổ.The bakery displayed temptingly fresh pastries in the window.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh