Bản dịch của từ Temptingly trong tiếng Việt

Temptingly

Adverb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temptingly(Adverb)

tˈɛmptɨŋli
tˈɛmptɨŋli
01

Một cách hấp dẫn hoặc lôi cuốn, khiến người ta cảm thấy muốn thử, muốn tiếp cận hoặc bị thu hút

In a way that is appealing or attractive.

Ví dụ

Temptingly(Idiom)

ˈtɛmp.tɪŋ.li
ˈtɛmp.tɪŋ.li
01

Món ăn hấp dẫn, thơm ngon đến mức khiến người ta muốn ăn ngay — dùng để miêu tả thức ăn trông hoặc ngửi rất ngon, kích thích vị giác

Temptingly tasty used to describe food that looks or smells very good and makes you want to eat it.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ