tendon
tendon (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tendon (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tendon | tendons |
Kết hợp từ của tendon (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gân kheo hamstring tendon | Vận động viên bị thương gân kheo trong trận bóng đá xã hội. The athlete injured his hamstring tendon during a social football match. |
gân bị tổn thương damaged tendon | Dây chằng bị tổn thương của vận động viên cần phẫu thuật để phục hồi. The athlete's damaged tendon required surgery for recovery. |
gân Achilles Achilles tendon | Gân Achilles nối cơ bắp bắp chân với xương gót chân. The Achilles tendon connects the calf muscles to the heel bone. |
gân bị rách torn tendon | Anh ta bị rách gân khi đang chơi bóng đá. He suffered a torn tendon while playing soccer. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gân (tendon) là một cấu trúc mô liên kết dày đặc, nối cơ với xương, cho phép chuyển động và chịu lực trong cơ thể. Trong tiếng Anh, "tendon" có cách sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và ngữ âm. Gân đóng vai trò quan trọng trong cơ chế vận động và sức mạnh của cơ thể, được nghiên cứu rộng rãi trong sinh lý học và y học thể thao.