Bản dịch của từ Inelastic trong tiếng Việt

Inelastic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inelastic(Adjective)

ɪnəlˈæstɪk
ɪnɪlˈæstɪk
01

Mô tả một chất liệu hoặc vật liệu không có tính đàn hồi, nghĩa là không co giãn hoặc không trở về hình dạng ban đầu sau khi bị kéo, nén hay uốn.

Of a substance or material not elastic.

不弹性的物质或材料

Ví dụ
02

(về va chạm) không đàn hồi — kiểu va chạm trong đó một phần năng lượng động học chuyển động tịnh tiến bị mất (chuyển thành nhiệt, âm thanh, hoặc biến dạng), nên tổng năng lượng động học sau va chạm giảm so với trước va chạm.

Of a collision involving an overall loss of translational kinetic energy.

不可逆弹性碰撞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(về cầu hoặc cung) ít nhạy cảm với sự thay đổi của giá cả hoặc thu nhập; tức là dù giá lên hay xuống, lượng cầu/cung thay đổi rất ít.

Of demand or supply insensitive to changes in price or income.

对价格或收入变化不敏感的供需关系

Ví dụ

Dạng tính từ của Inelastic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Inelastic

Không đàn hồi

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ