Anh - Việt

Bản dịch của từ Tennis court trong tiếng Việt

tennis court

Noun

tennis court (Noun)

/tˈɛnɪs koʊɹt/
/tˈɛnɪs koʊɹt/
AI

Nghĩa 01

Một khu vực hình chữ nhật lớn được bao phủ bởi một bề mặt thích hợp để chơi tennis.

A large rectangular area covered with a surface suitable for playing tennis.

Ví dụ
Sân tennis đang bận rộ với các vận động viên luyện tập cho giải đấu.The tennis court was busy with players practicing for the tournament.
Rất tiếc là không có sân tennis nào ở khu phố chúng tôi.There is no tennis court in our neighborhood, unfortunately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khu vực khép kín nơi chơi quần vợt, thường được đánh dấu bằng vạch.

The enclosed area where tennis is played typically marked with lines.

Ví dụ
Sân tennis là nơi chúng tôi tập luyện mỗi chiều.The tennis court is where we practice every afternoon.
Không có bóng mát trên sân tennis, nên mang kem chống nắng.There is no shade on the tennis court, so bring sunscreen.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nơi diễn ra các trận đấu quần vợt.

A place where tennis matches take place.

Ví dụ
Sân tennis nằm cạnh trung tâm cộng đồng.The tennis court is located next to the community center.
Không có đèn chiếu sáng trên sân tennis sau 8 giờ tối.There is no lighting on the tennis court after 8 PM.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh