tennis court
Noun
tennis court (Noun)
/tˈɛnɪs koʊɹt/
/tˈɛnɪs koʊɹt/
AI
Ví dụ
Sân tennis đang bận rộ với các vận động viên luyện tập cho giải đấu.The tennis court was busy with players practicing for the tournament.
Rất tiếc là không có sân tennis nào ở khu phố chúng tôi.There is no tennis court in our neighborhood, unfortunately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sân tennis là nơi chúng tôi tập luyện mỗi chiều.The tennis court is where we practice every afternoon.
Không có bóng mát trên sân tennis, nên mang kem chống nắng.There is no shade on the tennis court, so bring sunscreen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sân tennis nằm cạnh trung tâm cộng đồng.The tennis court is located next to the community center.
Không có đèn chiếu sáng trên sân tennis sau 8 giờ tối.There is no lighting on the tennis court after 8 PM.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Court tennis" là một thuật ngữ chỉ tới sân thi đấu môn quần vợt, được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. Sân quần vợt có thể được phân chia thành sân trong nhà và sân ngoài trời, với kích thước và chất liệu mặt sân khác nhau, bao gồm sân đất nện, sân cỏ và sân bê tông. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn.