Bản dịch của từ Teratoid trong tiếng Việt

Teratoid

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teratoid (Adjective)

tˈɛɹətɔɪd
tˈɛɹətɔɪd
01

(thuộc) di truyền học/y học, mô tả trạng thái giống quái vật hoặc bất thường do phát triển sai lệch; chỉ sự phát triển dị dạng, khác thường như khối u hay mô mang tính dị dạng.

Genetics medicine Monsterlike exhibiting abnormal development.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Teratoid (Noun)

tˈɛɹətɔɪd
tˈɛɹətɔɪd
01

(văn học) Một sinh vật đột biến, có hình thái kỳ lạ hoặc khác thường so với loài bình thường.

Literature A mutant.

Ví dụ
02

(y học) Một khối u bất thường giống teratoma (u bướu gồm nhiều loại mô khác nhau), thường gọi là một dạng u có mô dị dạng giống teratoma.

Medicine An abnormal tumor similar to a teratoma.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh