tessellated
tessellated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tessellated (Adjective)
Nghĩa 01
Được trang trí bằng các hoa văn tạo thành từ nhiều ô vuông hoặc chữ nhật nhỏ ghép lại với nhau (như kiểu lặp lại các ô ghép nối tạo thành họa tiết).
Decorated with patterns formed by a series of small squares or rectangles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tessellated là một tính từ, dùng để miêu tả một bề mặt được che phủ bằng những hình dạng lặp đi lặp lại, không có khoảng trống hay chồng chéo. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong kiến trúc và nghệ thuật, đặc biệt là các kiểu gạch hoặc mẫu hình học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về hình thức giữa British English và American English, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, tessellated thường liên quan đến các thiết kế phức tạp và có trật tự.