Anh - Việt

Bản dịch của từ Tessellated trong tiếng Việt

tessellated

VerbAdjective

tessellated (Verb)

/tˈɛsəleɪtɪd/
/tˈɛsəleɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Che phủ một mặt phẳng bằng cách lặp lại một hình dạng duy nhất sao cho không còn khe hở và không chồng lên nhau.

Cover a plane surface by repeated use of a single shape without gaps or overlapping.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã lát sàn bằng gạch nhiều màu cho sự kiện.The community center tessellated the floor with colorful tiles for events.
Nghệ sĩ đã không lát bức tranh tường đúng cách, gây ra khoảng trống.The artist did not tessellate the mural properly, causing visible gaps.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tessellated (Adjective)

/tˈɛsəleɪtɪd/
/tˈɛsəleɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Được trang trí bằng các hoa văn tạo thành từ nhiều ô vuông hoặc chữ nhật nhỏ ghép lại với nhau (như kiểu lặp lại các ô ghép nối tạo thành họa tiết).

Decorated with patterns formed by a series of small squares or rectangles.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có thiết kế sàn lát hình khối với màu sắc rực rỡ.The community center has a tessellated floor design featuring vibrant colors.
Công viên địa phương không có lối đi lát hình khối để đi bộ.The local park does not have a tessellated path for walking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh