testamentary
NounAdjective
testamentary (Noun)
/tɛstəmˈɛntɚi/
/tɛstəmˈɛntəɹi/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã soạn thảo di chúc của mình với một luật sư cho gia đình cô ấy.She drafted her testamentary with a lawyer for her family.
Di chúc đã nêu rõ cách tài sản sẽ được phân phối.The testamentary outlined how the assets would be distributed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
testamentary (Adjective)
/tɛstəmˈɛntɚi/
/tɛstəmˈɛntəɹi/
AI
Ví dụ
Luật sư chuyên về các vụ án pháp lý liên quan đến di chúc.The lawyer specializes in testamentary law cases.
Cô nhận được một tài liệu di chúc từ người thân qua đời.She received a testamentary document from her deceased relative.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Testamentary" là một tính từ chỉ thuộc về di chúc hoặc liên quan đến tài sản được chuyển nhượng qua di chúc. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực luật pháp, đặc biệt là khi thảo luận về quyền thừa kế và di sản. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "testamentary" có cùng hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, phụ thuộc vào hệ thống pháp luật của từng quốc gia.