testicles
Noun
testicles (Noun)
/tˈɛstɪklz/
/tˈɛstɪklz/
AI
Ví dụ
Sức khỏe nam giới bao gồm kiểm tra định kỳ cho tinh hoàn và tuyến tiền liệt.Men's health includes regular check-ups for testicles and prostate issues.
Nhiều nam giới không thảo luận về tinh hoàn trong các cuộc trò chuyện sức khỏe.Many men do not discuss testicles during health conversations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của testicles (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
testicle | testicles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tinh hoàn là cơ quan sinh dục nam giới, có chức năng sản xuất tinh trùng và hormone sinh dục như testosterone. Trong tiếng Anh, từ "testicles" được sử dụng rộng rãi, và không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về ngữ nghĩa lẫn cách sử dụng. Phát âm từ này có thể khác nhau nhẹ ở hai phiên bản, nhưng chủ yếu vẫn giữ nguyên hình thức và ngữ nghĩa trong cả hai ngôn ngữ. Tinh hoàn cũng đóng một vai trò quan trọng trong các khía cạnh sinh lý và tâm lý của con người.