Bản dịch của từ Testify to trong tiếng Việt

Testify to

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Testify to(Verb)

tˌɛstifˈitoʊ
tˌɛstifˈitoʊ
01

Làm chứng; đưa ra lời khai chính thức trong phiên tòa (trước thẩm phán và bồi thẩm đoàn) về những sự kiện mà mình biết.

To make a formal statement of fact in a court of law especially before a judge and jury.

在法庭上作证,正式陈述事实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh